--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giá chợ đen
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giá chợ đen
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giá chợ đen
+ noun
black market price
Lượt xem: 631
Từ vừa tra
+
giá chợ đen
:
black market price
+
central american
:
thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của khu vực Trung Mỹ, người dân hay ngôn ngữ ở đây
+
đỏm
:
Spruce, neartly dressedĂn mặc đỏmTo be neartly dressed
+
đa dâm
:
oversexed; lewd; lascivious
+
ra giêng
:
Once Tet is over, after TetRa giêng sẽ trồng màuAfter Tet, were are going to grow subsidiary crops